đòn gánh

đòn gánh

Người nông dân gánh hai thúng rau bằng đòn gánh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thanh tre, gỗ hoặc kim loại dài, dùng để quảy đồ vật trên vai: "đòn gánh" một dụng cụ truyền thống, thường hai đầu nhọn hoặc móc để treo các vật cần mang (như thùng, rổ, bao). giúp phân bổ trọng lượng đều lên hai bên vai, giảm áp lực khi mang vác.
    • Dụng cụ lao động nông thôn: Trong văn hóa Việt, "đòn gánh" gắn liền với hình ảnh người nông dân hoặc người bán hàng rong, thể hiện sự cần cù giản dị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ấy dùng đòn gánh để quảy hai thùng nước từ giếng về. (Đòn gánh giúp mang nước dễ dàng hơn.)
    • Chiếc đòn gánh kỹ đã theo ông suốt bao năm tháng. (Đây vật dụng thân thuộc trong lao động hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đòn gánh tre": loại đòn gánh làm từ tre, phổ biếnvùng nông thôn.
    • Anh ấy tự tay vót một cây đòn gánh tre để đi chợ. (Đòn gánh tre nhẹ dễ kiếm.)
  • "gánh nặng đòn gánh": nghĩa bóng chỉ trách nhiệm hoặc áp lực trong cuộc sống (hiếm dùng, thường trong văn thơ).
    • Cuộc đời như đòn gánh, một đầu hy vọng, một đầu lo toan. (Ẩn dụ về sự cân bằng giữa niềm vui khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Đòn (danh từ): thanh dài, thường dùng để đánh hoặc làm công cụ (như đòn roi, đòn bẩy).
    • Cậu dùng đòn tre để chơi trò đánh trận. (Đònđây thanh tre, khác với đòn gánh về chức năng.)
  • Gánh (động từ): hành động mang vác bằng đòn gánh hoặc chịu trách nhiệm.
    • ấy gánh hai thùng nước lên đồi. (Hành động dùng đòn gánh để mang.)
Từ đồng nghĩa
  • Đòn quảy: thanh dùng để quảy đồ, ít phổ biến hơn "đòn gánh".
    • Người bán hàng dùng đòn quảy để mang rổ trái cây. (Tương tự nhưng không chuẩn bằng "đòn gánh".)
  • Đòn vác: thanh dùng để vác vật nặng, thường ngắn hơn.
    • Thợ xây dùng đòn vác để khiêng xi măng. (Khác "đòn gánh" ở cách sử dụng: vác một bên thay vì quảy hai bên.)
Thành ngữ liên quan
  • Đòn gánh hai đầu (thành ngữ): chỉ người phải lo liệu, gánh vác cả hai phía hoặc hai trách nhiệm cùng lúc.
    • Làm mẹ đơn thân, chị ấy như đòn gánh hai đầu, vừa lo kinh tế vừo chăm con. (Ẩn dụ về sự vất vả, cân bằng.)
  • Gánh nặng đời (thành ngữ): trách nhiệm hoặc khó khăn trong cuộc sống.
    • Ông ấy gánh nặng đời trên vai, nhưng vẫn mỉm cười. (Không trực tiếp dùng "đòn gánh", nhưng liên quan đến hình ảnh mang vác.)